베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "để dành" (1)
để dành

영어
동사save
để dành tiền cho con cái
save money for kids
관련 단어 "để dành" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "để dành" (2)
để dành tiền cho con cái
save money for kids
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
